
Davide Faraoni
Đội bóng hiện tại: Tạm thời ngừng thi đấu
Sự nghiệp
- VĐQG
- Cúp Quốc Gia
- Cúp Châu Lục
- Đội tuyển
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025/2026 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2024/2025 | 8 | 0 | 0 | 1 | 0 | ||
| 2023/2024 | 8 | 0 | 1 | 0 | 0 | ||
| 2023/2024 | 11 | 0 | 1 | 5 | 0 | ||
| 2022/2023 | 24 | 3 | 3 | 7 | 1 | ||
| 2021/2022 | 32 | 4 | 5 | 8 | 1 | ||
| 2020/2021 | 34 | 4 | 6 | 8 | 0 | ||
| 2019/2020 | 36 | 5 | 3 | 6 | 0 | ||
| 2018/2019 | 15 | 1 | 0 | 5 | 0 | ||
| 2018/2019 | 22 | 3 | 4 | 7 | 1 | ||
| 2017/2018 | 28 | 2 | 4 | 3 | 0 | ||
| 2016/2017 | 5 | 0 | 0 | 2 | 0 | ||
| 2015/2016 | 36 | 0 | 2 | 12 | 0 | ||
| 2014/2015 | 15 | 1 | 0 | 3 | 0 | ||
| 2013/2014 | 38 | 2 | 0 | 9 | 0 | ||
| 2012/2013 | 11 | 0 | 0 | 1 | 0 | ||
| 2011/2012 | Inter | 14 | 1 | 0 | 2 | 0 | |
| Tổng | 338 | 26 | 29 | 79 | 3 |
Chuyển nhượng
| Ngày | CLB | Đến | CLB | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 27/11/2025 | Chuyển nhượng tự do | |||
| 30/06/2024 | Chuyển nhượng tự do | |||
| 12/01/2024 | Cho mượn | |||
| 01/07/2019 | €300k | |||
| 30/06/2019 | Chuyển nhượng tự do | |||
| 14/01/2019 | Cho mượn | |||
| 09/07/2017 | Chuyển nhượng tự do | |||
| 30/06/2016 | Chuyển nhượng tự do | |||
| 31/08/2015 | Cho mượn | |||
| 30/06/2015 | Chuyển nhượng tự do | |||
| 02/02/2015 | Cho mượn | |||
| 15/07/2014 | Chuyển nhượng tự do | |||
| 15/07/2014 | ||||
| 19/07/2013 | Chuyển nhượng tự do | |||
| 19/07/2013 | ||||
| 09/07/2012 | Inter | €8.0m | ||
| 01/07/2010 | Inter | Chuyển nhượng tự do |
Chấn thương
| Từ ngày | Đến ngày | Chấn thương |
|---|---|---|
| 29/04/2025 | 10/05/2025 | Chấn thương đùi |
| 16/03/2025 | 11/04/2025 | Chấn thương cơ |
| 26/01/2025 | 07/02/2025 | Chấn thương cơ |
| 03/06/2024 | 18/08/2024 | Chấn thương |
| 31/12/2023 | 05/01/2024 | Chấn thương |
| 04/12/2023 | 29/12/2023 | Chấn thương |
| 07/11/2022 | 12/02/2023 | Chấn thương cơ |
| 12/09/2022 | 08/10/2022 | Chấn thương |
| 22/08/2022 | 30/08/2022 | Chấn thương |
| 08/01/2022 | 15/01/2022 | Bệnh |
Trên đường Pitch
