Sự Nghiệp
VĐQG
Cúp Quốc Gia
Cúp Châu Lục
Đội tuyển
| Mùa giải | CLB | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2023/2024 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2018/2019 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2018/2019 | 5 | 4 | 0 | 0 | 0 | |
| Tổng | 7 | 4 | 0 | 0 | 0 |
| Mùa giải | CLB | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024/2025 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2019 | 4 | 0 | 0 | 2 | 0 | |
| 2018 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2017 | 3 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Tổng | 9 | 0 | 3 | 3 | 0 |
Chuyển nhượng
| Ngày | CLB | Đến | CLB | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Chuyển nhượng tự do | |||
| 24/07/2025 | Cho mượn | |||
| 19/01/2024 | €18.0m | |||
| 19/01/2023 | Chuyển nhượng tự do | |||
| 19/01/2023 | Chuyển nhượng tự do | |||
| 19/01/2023 | €550k | |||
| 02/07/2021 | Waalwijk | €200k | ||
| 01/09/2020 | Club Brugge KV | Waalwijk | Chuyển nhượng tự do | |
| 01/09/2020 | Club Brugge KV | Waalwijk | Chuyển nhượng tự do | |
| 01/09/2020 | Club Brugge KV | Waalwijk | Chuyển nhượng tự do | |
| 30/06/2020 | Club Brugge KV | Chuyển nhượng tự do | ||
| 01/09/2019 | Club Brugge KV | Cho mượn |
Chấn thương
| Từ ngày | Đến ngày | Chấn thương |
|---|---|---|
| 30/10/2025 | N/A | Chấn thương |
| 30/10/2025 | 01/11/2025 | Chấn thương |
| 03/04/2024 | 06/04/2024 | Chấn thương cơ |
| 21/02/2024 | 11/03/2024 | Chấn thương cơ |
| 06/03/2023 | 31/03/2023 | Chấn thương mắt cá |
| 16/09/2022 | 30/09/2022 | Chấn thương |
| 08/11/2021 | 20/11/2021 | Chấn thương |
| 23/12/2020 | 20/02/2021 | Chấn thương cơ |