Sự nghiệp
- VĐQG
- Cúp Quốc Gia
- Cúp Châu Lục
- Đội tuyển
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025/2026 | 10 | 2 | 0 | 2 | 0 | ||
| 2024/2025 | 36 | 7 | 6 | 1 | 0 | ||
| 2023/2024 | 35 | 10 | 8 | 1 | 0 | ||
| 2022/2023 | 32 | 0 | 1 | 2 | 0 | ||
| 2021/2022 | Club Brugge KV | 39 | 14 | 8 | 4 | 0 | |
| 2020/2021 | Club Brugge KV | 38 | 3 | 6 | 0 | 0 | |
| 2019/2020 | Club Brugge KV | 13 | 1 | 1 | 0 | 0 | |
| Tổng | 203 | 37 | 30 | 10 | 0 |
Chuyển nhượng
Chấn thương
| Từ ngày | Đến ngày | Chấn thương |
|---|---|---|
| 29/09/2025 | N/A | Chấn thương cơ |
| 29/09/2025 | 12/10/2025 | Chấn thương đùi |
| 29/09/2025 | 21/10/2025 | Chấn thương đùi |
| 18/09/2025 | N/A | Chấn thương |
| 18/09/2025 | 25/09/2025 | Chấn thương |
| 07/04/2025 | 19/04/2025 | Chấn thương đùi |
| 10/11/2024 | 22/11/2024 | Chấn thương cơ |
| 22/03/2024 | 06/04/2024 | Chấn thương |
| 29/11/2023 | 03/12/2023 | Căng cơ bụng |
| 05/11/2023 | 24/11/2023 | Chấn thương |
Trên đường Pitch
