Sự Nghiệp
VĐQG
Cúp Quốc Gia
Cúp Châu Lục
Đội tuyển
| Mùa giải | CLB | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2023 | 5 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2019 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Tổng | 6 | 2 | 0 | 0 | 0 |
Chuyển nhượng
| Ngày | CLB | Đến | CLB | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 24/07/2025 | €6.0m | |||
| 30/06/2025 | Chuyển nhượng tự do | |||
| 09/08/2024 | Cho mượn | |||
| 11/01/2023 | €7.0m | |||
| 03/08/2022 | Horsens | Chuyển nhượng tự do | ||
| 03/08/2022 | Horsens | Chuyển nhượng tự do | ||
| 03/08/2022 | Horsens | €1.0m | ||
| 01/07/2021 | Midtjylland | Horsens | Chuyển nhượng tự do | |
| 01/07/2021 | Midtjylland | Horsens | Chuyển nhượng tự do | |
| 01/07/2021 | Midtjylland | Horsens | ||
| 30/06/2021 | Horsens | Midtjylland | Chuyển nhượng tự do | |
| 07/08/2020 | Midtjylland | Horsens | Cho mượn |
Chấn thương
| Từ ngày | Đến ngày | Chấn thương |
|---|---|---|
| 01/04/2025 | 01/05/2025 | Chấn thương đùi |
| 14/03/2025 | 30/03/2025 | Chấn thương đùi |
| 14/03/2025 | 31/03/2025 | Chấn thương đùi |
| 28/01/2025 | 02/03/2025 | Chấn thương mắt cá |
| 28/12/2023 | 07/02/2024 | Chấn thương cơ |