Sự nghiệp
- VĐQG
- Cúp Quốc Gia
- Cúp Châu Lục
- Đội tuyển
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025/2026 | Eintracht Frankfurt | 11 | 1 | 0 | 3 | 0 | |
| 2024/2025 | Eintracht Frankfurt | 31 | 0 | 1 | 5 | 1 | |
| 2023/2024 | Rennes | 28 | 2 | 0 | 4 | 0 | |
| 2022/2023 | Rennes | 35 | 4 | 0 | 6 | 0 | |
| 2021/2022 | 31 | 2 | 1 | 6 | 0 | ||
| 2021/2022 | 3 | 0 | 0 | 2 | 1 | ||
| 2020/2021 | 35 | 5 | 0 | 7 | 0 | ||
| Tổng | 174 | 14 | 2 | 33 | 2 |
Chuyển nhượng
| Ngày | CLB | Đến | CLB | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | Eintracht Frankfurt | Rennes | Chuyển nhượng tự do | |
| 02/02/2025 | Rennes | Eintracht Frankfurt | €13.0m | |
| 01/02/2025 | Eintracht Frankfurt | Rennes | Chuyển nhượng tự do | |
| 02/01/2025 | Eintracht Frankfurt | Rennes | Chuyển nhượng tự do | |
| 18/08/2024 | Rennes | Eintracht Frankfurt | Cho mượn | |
| 29/07/2022 | Rennes | €19.0m | ||
| 01/07/2022 | €6.8m | |||
| 30/06/2022 | Chuyển nhượng tự do | |||
| 26/08/2021 | Cho mượn | |||
| 13/07/2020 | St. Liege | Chuyển nhượng tự do | ||
| 26/08/2019 | St. Liege | Chuyển nhượng tự do | ||
| 01/07/2017 | St. Liege | Chuyển nhượng tự do | ||
| 01/07/2014 | St. Liege | Chuyển nhượng tự do |
Chấn thương
| Từ ngày | Đến ngày | Chấn thương |
|---|---|---|
| 14/10/2025 | N/A | Chấn thương |
| 14/10/2025 | 18/10/2025 | Chấn thương |
| 07/03/2025 | N/A | Chấn thương cơ |
| 07/03/2025 | 27/03/2025 | Chấn thương cơ |
| 02/12/2024 | 06/12/2024 | Chấn thương mắt cá |
| 15/11/2024 | 22/11/2024 | Chấn thương cơ |
| 11/03/2024 | 22/03/2024 | Chấn thương |
| 17/10/2023 | 25/10/2023 | Chấn thương |
| 14/01/2021 | 27/01/2021 | Bệnh |
Trên đường Pitch
