Sự nghiệp
- VĐQG
- Cúp Quốc Gia
- Cúp Châu Lục
- Đội tuyển
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025/2026 | 8 | 0 | 1 | 2 | 0 | ||
| 2024/2025 | 29 | 0 | 0 | 3 | 0 | ||
| 2023/2024 | 26 | 0 | 0 | 2 | 0 | ||
| 2022/2023 | 25 | 0 | 0 | 3 | 0 | ||
| 2021/2022 | 20 | 0 | 0 | 7 | 0 | ||
| 2020/2021 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2020/2021 | 17 | 1 | 1 | 3 | 1 | ||
| 2019/2020 | 28 | 0 | 0 | 12 | 1 | ||
| 2018/2019 | 20 | 1 | 0 | 9 | 0 | ||
| 2017/2018 | 14 | 0 | 0 | 6 | 0 | ||
| 2016/2017 | 18 | 1 | 0 | 2 | 0 | ||
| 2015/2016 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | ||
| Tổng | 209 | 3 | 2 | 50 | 2 |
Chuyển nhượng
| Ngày | CLB | Đến | CLB | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 08/07/2025 | Chuyển nhượng tự do | |||
| 09/08/2021 | Chuyển nhượng tự do | |||
| 09/08/2021 | €2.0m | |||
| 14/09/2020 | €2.2m | |||
| 22/02/2016 | 2 Korriku | |||
| 15/02/2016 | Prishtina | 2 Korriku | Chuyển nhượng tự do | |
| 06/08/2015 | 2 Korriku | Prishtina | Cho mượn |
Chấn thương
| Từ ngày | Đến ngày | Chấn thương |
|---|---|---|
| 17/11/2025 | N/A | Chấn thương cơ |
| 09/11/2025 | N/A | Chấn thương đùi |
| 09/11/2025 | 12/11/2025 | Chấn thương đùi |
| 30/09/2025 | N/A | Chấn thương |
| 30/09/2025 | N/A | Chấn thương cơ |
| 30/09/2025 | N/A | Chấn thương đùi |
| 30/09/2025 | 17/10/2025 | Chấn thương đùi |
| 30/09/2025 | 24/11/2025 | Chấn thương đùi |
| 10/08/2025 | N/A | Chấn thương cơ |
| 10/08/2025 | 13/09/2025 | Chấn thương đùi |
Trên đường Pitch
