Sự nghiệp
- VĐQG
- Cúp Quốc Gia
- Cúp Châu Lục
- Đội tuyển
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025/2026 | 7 | 0 | 2 | 0 | 0 | ||
| 2024/2025 | 28 | 0 | 9 | 0 | 0 | ||
| 2023/2024 | 28 | 0 | 8 | 1 | 0 | ||
| 2022/2023 | 37 | 0 | 14 | 1 | 0 | ||
| 2021/2022 | 36 | 0 | 20 | 0 | 0 | ||
| 2020/2021 | 33 | 0 | 10 | 1 | 0 | ||
| 2019/2020 | 29 | 0 | 13 | 0 | 1 | ||
| 2018/2019 | 38 | 0 | 21 | 1 | 0 | ||
| 2017/2018 | 37 | 0 | 17 | 1 | 0 | ||
| 2016 | 6 | 0 | 0 | 1 | 0 | ||
| 2016 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2016 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | ||
| 2015 | 26 | 0 | 14 | 4 | 0 | ||
| 2014 | 11 | 0 | 2 | 1 | 0 | ||
| 2013 | 6 | 0 | 2 | 1 | 0 | ||
| Tổng | 325 | 0 | 133 | 12 | 1 |
Chuyển nhượng
| Ngày | CLB | Đến | CLB | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 19/07/2018 | €62.5m | |||
| 06/07/2016 | €8.0m |
Chấn thương
| Từ ngày | Đến ngày | Chấn thương |
|---|---|---|
| 01/10/2025 | N/A | Chấn thương háng |
| 01/10/2025 | N/A | Chấn thương gân kheo |
| 01/10/2025 | N/A | Chấn thương |
| 01/10/2025 | 21/11/2025 | Chấn thương gân kheo |
| 01/10/2025 | 22/11/2025 | Chấn thương gân kheo |
| 01/10/2025 | 24/11/2025 | Chấn thương háng |
| 22/03/2025 | 11/04/2025 | Chấn thương não |
| 06/10/2024 | 09/12/2024 | Chấn thương gân kheo |
| 20/09/2024 | 27/09/2024 | Chấn thương đùi |
| 17/02/2024 | 14/04/2024 | Chấn thương cơ |
Trên đường Pitch
