Sự nghiệp
- VĐQG
- Cúp Quốc Gia
- Cúp Châu Lục
- Đội tuyển
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025/2026 | 5 | 0 | 1 | 0 | 0 | ||
| 2024/2025 | 34 | 23 | 6 | 1 | 0 | ||
| 2023/2024 | 30 | 21 | 2 | 1 | 0 | ||
| 2022/2023 | 22 | 10 | 1 | 3 | 0 | ||
| 2022/2023 | Real Sociedad | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2021/2022 | Real Sociedad | 32 | 6 | 2 | 6 | 0 | |
| 2020/2021 | Real Sociedad | 34 | 17 | 2 | 4 | 0 | |
| 2019/2020 | Real Sociedad | 37 | 9 | 1 | 4 | 0 | |
| 2018/2019 | Dortmund II | 3 | 5 | 0 | 0 | 0 | |
| 2018/2019 | Willem II | 16 | 13 | 6 | 0 | 0 | |
| 2017/2018 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2016 | 24 | 10 | 1 | 4 | 0 | ||
| Tổng | 244 | 115 | 22 | 23 | 0 |
Chuyển nhượng
Chấn thương
| Từ ngày | Đến ngày | Chấn thương |
|---|---|---|
| 23/10/2025 | N/A | Chấn thương háng |
| 23/10/2025 | 08/11/2025 | Chấn thương háng |
| 19/07/2025 | N/A | Chấn thương đùi |
| 13/09/2025 | N/A | Thiếu thể lực thi đấu |
| 13/09/2025 | 15/09/2025 | Thiếu thể lực thi đấu |
| 12/05/2025 | 24/05/2025 | Chấn thương háng |
| 16/03/2025 | N/A | Chấn thương |
| 17/03/2025 | 21/03/2025 | Chấn thương |
| 26/02/2025 | N/A | Chấn thương háng |
| 26/02/2025 | 08/03/2025 | Chấn thương háng |
Trên đường Pitch
