Sự Nghiệp
VĐQG
Cúp Quốc Gia
Cúp Châu Lục
Đội tuyển
| Mùa giải | CLB | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025/2026 | 11 | 0 | 1 | 1 | 0 | |
| 2024/2025 | 11 | 0 | 3 | 1 | 0 | |
| 2024/2025 | 15 | 0 | 0 | 2 | 0 | |
| 2023/2024 | 29 | 0 | 0 | 2 | 0 | |
| 2022/2023 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2022/2023 | 19 | 0 | 0 | 2 | 0 | |
| 2021/2022 | 3 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Tổng | 95 | 0 | 9 | 9 | 0 |
| Mùa giải | CLB | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024/2025 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Tổng | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Mùa giải | CLB | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024/2025 | 5 | 0 | 1 | 0 | 0 | |
| 2022/2023 | 3 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| 2021/2022 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Tổng | 13 | 0 | 1 | 1 | 0 |
Chuyển nhượng
| Ngày | CLB | Đến | CLB | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/07/2025 | €6.0m | |||
| 30/06/2025 | Chuyển nhượng tự do | |||
| 31/01/2025 | Cho mượn | |||
| 28/01/2025 | Chuyển nhượng tự do | |||
| 28/08/2024 | Cho mượn | |||
| 30/06/2024 | Chuyển nhượng tự do | |||
| 14/08/2023 | Cho mượn | |||
| 30/06/2023 | Chuyển nhượng tự do | |||
| 31/01/2023 | Cho mượn |
Chấn thương
| Từ ngày | Đến ngày | Chấn thương |
|---|---|---|
| 20/04/2025 | N/A | Chấn thương |
| 20/04/2025 | 26/04/2025 | Chấn thương |