Tên cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch | CLB | Số áo |
---|---|---|---|---|
Hậu vệ | Scotland | Brentford | 2 | |
Tiền đạo | Nigeria | Fulham | 17 | |
Tiền vệ | Anh | Bournemouth | 8 | |
Tiền vệ | Argentina | Liverpool | 10 | |
Tiền vệ | Belgium | Aston Villa | 24 | |
Tiền đạo | Anh | Newcastle | 10 | |
Tiền đạo | Portugal | Everton | 9 | |
Tiền vệ | France | Aston Villa | 44 | |
Tiền đạo | Cameroon | Manchester United | 19 | |
Tiền đạo | Anh | Arsenal | 7 | |
Tiền đạo | Anh | Nottingham Forest | 7 | |
Thủ môn | Ireland | Brentford | 1 | |
Tiền vệ | Argentina | Everton | 24 | |
Tiền vệ | Brazil | Manchester United | 18 | |
![]() | Tiền vệ | Belgium | Sunderland | 7 |
Tiền đạo | Australia | Nottingham Forest | 11 | |
Tiền đạo | Netherlands | Liverpool | 18 | |
Hậu vệ | Northern Ireland | Liverpool | 12 | |
Hậu vệ | Argentina | Tottenham | 17 | |
Tiền đạo | Thuỵ Sĩ | Nottingham Forest | 14 | |
![]() | Hậu vệ | Northern Ireland | Sunderland | 5 |
Tiền vệ | Wales | Bournemouth | 7 | |
Thủ môn | Spain | Arsenal | 1 | |
Tiền vệ | Anh | Arsenal | 41 | |
Tiền vệ | Paraguay | Brighton | 25 | |
![]() | Tiền đạo | Spain | Sunderland | 12 |
Tiền vệ | Anh | Nottingham Forest | 8 | |
Tiền vệ | Anh | Fulham | 32 | |
Tiền đạo | Na Uy | Man City | 9 | |
Hậu vệ | Anh | Aston Villa | 4 | |
Tiền đạo | Italia | Liverpool | 14 | |
Hậu vệ | Thụy Điển | Leeds United | 3 | |
![]() | Hậu vệ | Spain | Wolverhampton | 3 |
Tiền đạo | France | Liverpool | 22 | |
Tiền đạo | Senegal | Crystal Palace | 7 | |
Tiền đạo | Anh | Everton | 18 | |
Tiền vệ | Anh | Everton | 37 | |
Hậu vệ | Anh | Leeds United | 2 | |
Tiền đạo | France | Crystal Palace | 14 | |
Tiền vệ | Brazil | Newcastle | 7 | |
Tiền vệ | Netherlands | Chelsea | 21 | |
![]() | Tiền vệ | Ireland | Burnley | 24 |
Tiền vệ | Anh | Everton | 22 | |
Tiền vệ | Netherlands | Aston Villa | 26 | |
Tiền đạo | Germany | Leeds United | 14 | |
Hậu vệ | Spain | Chelsea | 3 | |
Tiền vệ | Netherlands | Brighton | 27 | |
Hậu vệ | Ireland | Wolverhampton | 2 | |
Thủ môn | Belgium | Nottingham Forest | 26 | |
Hậu vệ | Anh | West Ham | 3 | |
Hậu vệ | France | Crystal Palace | 5 | |
Hậu vệ | Hungary | Liverpool | 6 | |
Tiền đạo | Ai Cập | Liverpool | 11 | |
Tiền vệ | Anh | Nottingham Forest | 10 | |
Hậu vệ | Ireland | Brentford | 22 | |
Hậu vệ | Wales | Nottingham Forest | 3 | |
Tiền vệ | Anh | Man City | 33 | |
Hậu vệ | Anh | Nottingham Forest | 34 | |
![]() | Hậu vệ | Paraguay | Sunderland | 15 |
Tiền đạo | Portugal | Chelsea | 7 | |
Hậu vệ | Spain | Tottenham | 23 | |
Tiền vệ | France | Man City | 10 | |
Hậu vệ | Anh | Chelsea | 24 | |
Hậu vệ | Italia | Arsenal | 33 | |
Tiền đạo | Brazil | Tottenham | 9 | |
Tiền đạo | Bờ Biển Ngà | Sunderland | 24 | |
Tiền vệ | Anh | Everton | 42 | |
Tiền vệ | Scotland | Fulham | 10 | |
Hậu vệ | Portugal | Wolverhampton | 24 | |
Hậu vệ | Anh | Chelsea | 23 | |
Tiền vệ | America | Bournemouth | 12 | |
Hậu vệ | Anh | Crystal Palace | 3 | |
Tiền vệ | Nhật Bản | Liverpool | 3 | |
Tiền vệ | Anh | Crystal Palace | 19 | |
Tiền đạo | Denmark | Newcastle | 18 | |
![]() | Tiền đạo | France | Sunderland | 18 |
Danh sách cầu thủ giải Ngoại hạng Anh 2025-2026
Danh sách cầu thủ tham gia Ngoại hạng Anh 2025-2026, cập nhật danh sách cầu thủ mới nhất thống kê theo câu lạc bộ, số áo và vị trí thi đấu của cầu thủ đang thi đấu tại Premier League1