Tên cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch | CLB | Số áo |
---|---|---|---|---|
Hậu vệ | Slovakia | Cagliari | 33 | |
Tiền đạo | Iceland | Fiorentina | 10 | |
Tiền vệ | Italia | Cremonese | 33 | |
Hậu vệ | Italia | Inter Milan | 95 | |
Tiền đạo | Greece | Como | 11 | |
Hậu vệ | Italia | Juventus | 27 | |
Tiền vệ | Italia | Atalanta | 70 | |
![]() | Tiền đạo | Italia | Sassuolo | 10 |
![]() | Tiền đạo | Italia | Cremonese | 90 |
Tiền vệ | Italia | Cagliari | 10 | |
Hậu vệ | Italia | AS Roma | 23 | |
Tiền đạo | Italia | Atalanta | 9 | |
Hậu vệ | Italia | Empoli | 3 | |
Tiền đạo | Italia | Genoa | 21 | |
![]() | Tiền đạo | Canada | Juventus | 30 |
Tiền đạo | Ghana | Atalanta | 7 | |
Tiền đạo | Anh | Udinese | 9 | |
Tiền vệ | Belgium | Napoli | 11 | |
![]() | Tiền vệ | Italia | Sassuolo | 4 |
Tiền đạo | France | Inter Milan | 9 | |
Tiền vệ | Argentina | Udinese | 32 | |
Tiền vệ | France | Lazio | 8 | |
Tiền đạo | Italia | Napoli | 21 | |
Tiền đạo | Italia | Lazio | 10 | |
Tiền vệ | Argentina | Como | 10 | |
Hậu vệ | Spain | Fiorentina | 18 | |
Tiền vệ | Thuỵ Sĩ | Bologna | 8 | |
Tiền vệ | Italia | Fiorentina | 8 | |
Tiền vệ | Scotland | Napoli | 8 | |
Hậu vệ | Italia | Cagliari | 6 | |
Tiền vệ | Germany | Hellas Verona | 8 | |
Tiền đạo | Spain | Lecce | 7 | |
Hậu vệ | Denmark | Udinese | 31 | |
Thủ môn | Nhật Bản | Parma | 31 |
Danh sách cầu thủ giải Serie A 2025-2026
Danh sách cầu thủ tham gia Serie A 2025-2026, cập nhật danh sách cầu thủ mới nhất thống kê theo câu lạc bộ, số áo và vị trí thi đấu của cầu thủ đang thi đấu tại VĐQG Italia1