Tên cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch | CLB | Số áo |
---|---|---|---|---|
![]() | Tiền vệ | Serbia | Club Brugge | 25 |
![]() | Tiền đạo | Denmark | FC Copenhagen | 14 |
![]() | Tiền đạo | Na Uy | Benfica | 21 |
Tiền đạo | Portugal | Club Brugge | 9 | |
![]() | Tiền vệ | Greece | Norwich City | 8 |
Hậu vệ | Brazil | Flamengo | 99 | |
![]() | Tiền đạo | France | Sheffield Wednesday | 23 |
Tiền vệ | Argentina | Benfica | 5 | |
![]() | Tiền vệ | Portugal | Benfica | 61 |
Tiền vệ | Brazil | Fenerbahce | 7 | |
![]() | Tiền vệ | Argentina | Benfica | 25 |
![]() | Tiền vệ | Bờ Biển Ngà | Metz | 80 |
![]() | Tiền vệ | Belgium | Club Brugge | 20 |
Hậu vệ | Denmark | Vitesse | 2 | |
Hậu vệ | Anh | Brentford | 30 | |
![]() | Tiền vệ | Brazil | Gremio | 36 |
![]() | Hậu vệ | France | Nice | 92 |
Tiền vệ | Italia | Flamengo | 7 | |
![]() | Tiền đạo | Australia | FC Salzburg | 9 |
![]() | Tiền vệ | Thổ Nhĩ Kỳ | Benfica | 7 |
![]() | Tiền vệ | Anh | Norwich City | 20 |
Hậu vệ | Scotland | Celtic | 63 | |
![]() | Tiền vệ | Luxembourg | Benfica | 18 |
![]() | Tiền đạo | Slovakia | Feyenoord | 16 |
![]() | Tiền vệ | Denmark | FC Salzburg | 18 |
![]() | Tiền đạo | Na Uy | FC Copenhagen | 10 |
![]() | Tiền đạo | France | Dijon | 8 |
![]() | Hậu vệ | Portugal | Porto | 88 |
![]() | Tiền vệ | Netherlands | Feyenoord | 8 |
![]() | Hậu vệ | Ba Lan | Augsburg | 20 |
Hậu vệ | Thụy Điển | Benfica | 26 | |
![]() | Tiền đạo | Gabon | Toulouse | 80 |
Tiền vệ | Morocco | Fenerbahce | 34 | |
![]() | Hậu vệ | Áo | Monchengladbach | 22 |
![]() | Tiền vệ | Denmark | Anderlecht | 27 |
![]() | Tiền vệ | France | Nice | 20 |
![]() | Hậu vệ | Romania | Cremonese | 21 |
![]() | Tiền vệ | Thuỵ Sĩ | Chicago Fire | 10 |
![]() | Tiền đạo | Belgium | FC Salzburg | 11 |
![]() | Tiền đạo | Morocco | Fenerbahce | 19 |
Tiền đạo | Germany | FC Copenhagen | 9 |
Danh sách cầu thủ giải Cúp C1 2025-2026
Danh sách cầu thủ tham gia Cúp C1 2025-2026, cập nhật danh sách cầu thủ mới nhất thống kê theo câu lạc bộ, số áo và vị trí thi đấu của cầu thủ đang thi đấu tại Cúp C11