Thứ Tư, 10/06/2026
FIFA

Bảng xếp hạng FIFA Nữ

Các đội không hoạt động trong hơn bốn năm không xuất hiện trên bảng
Thứ hạng Việt Nam: 37
TTTổng điểm sortĐiểm trướcsort+/-sortKhu vực
12105.362083.0922.28Châu Âu
2
Hoa Kỳ
Hoa Kỳ
2045.542054.65-9.11Bắc Trung Mỹ
320292021.787.22Châu Âu
42027.132038.72-11.60Châu Âu
51998.832011.27-12.44Châu Á
61989.119809.11Nam Mỹ
71983.841975.68.23Châu Âu
81937.941961.22-23.29Châu Âu
91934.881934.880Bắc Trung Mỹ
10
Netherlands
Netherlands
1911.751929.32-17.56Châu Âu
11
Korea DPR
Korea DPR
1910.631910.630Châu Á
121910.21885.5224.68Châu Âu
131891.831877.2614.56Châu Âu
141878.521881.42-2.89Châu Âu
151830.661838.17-7.51Châu Á
16
Trung Quốc
Trung Quốc
1799.131817.53-18.40Châu Á
17
Iceland
Iceland
1792.321795.94-3.62Châu Âu
1817861784.211.80Châu Âu
191780.681779.810.88Châu Á
20
Ireland
Ireland
1769.741749.3720.38Châu Âu
211751.111765.46-14.34Châu Âu
221749.661751.05-1.38Châu Âu
231746.711774.76-28.05Nam Mỹ
24
Phần Lan
Phần Lan
1744.991718.326.69Châu Âu
251743.491734.948.54Châu Âu
26
Thuỵ Sĩ
Thuỵ Sĩ
1734.181727.226.96Châu Âu
27
Russia
Russia
1718.141699.7418.40Châu Âu
281715.121707.617.51Bắc Trung Mỹ
291694.181705.22-11.05Châu Âu
301668.821673.57-4.75Châu Âu
311665.91696.45-30.56Nam Mỹ
321645.411659.16-13.75Châu Đại Dương
3316411671.82-30.82Châu Âu
341634.211641.26-7.05Châu Âu
351633.91648.96-15.06Châu Âu
36
Nigeria
Nigeria
1601.561602.04-0.48Châu Phi
371593.711593.710Châu Á
381579.191582.13-2.94Châu Âu
39
Philippines
Philippines
1566.441566.440Châu Á
40
Đài Bắc Trung Hoa
Đài Bắc Trung Hoa
1565.811566.09-0.28Châu Á
41
Jamaica
Jamaica
1550.171544.85.37Bắc Trung Mỹ
421540.261507.3432.92Nam Mỹ
43
Venezuela
Venezuela
1525.651527.62-1.97Nam Mỹ
441525.581528.39-2.81Bắc Trung Mỹ
451506.511496.999.52Châu Âu
461497.31475.8221.47Châu Âu
471490.831480.7510.08Bắc Trung Mỹ
48
Chile
Chile
14871514.78-27.78Nam Mỹ
491485.041478.096.96Châu Á
50
Northern Ireland
Northern Ireland
1481.661498.8-17.14Châu Âu
51
Uzbekistan
Uzbekistan
1474.151472.122.02Châu Á
52
Belarus
Belarus
1473.091470.182.91Châu Âu
531472.281488.99-16.71Châu Âu
541467.431475.12-7.69Châu Âu
55
Myanmar
Myanmar
1460.71469.68-8.98Châu Á
56
Panama
Panama
1457.451463.72-6.27Bắc Trung Mỹ
57
Nam Phi
Nam Phi
1451.151438.7112.44Châu Phi
58
Papua New Guinea
Papua New Guinea
1450.331450.330Châu Đại Dương
591433.221397.5835.64Nam Mỹ
60
Greece
Greece
1430.171428.261.91Châu Âu
611429.231429.230Châu Phi
621417.311414.253.05Nam Mỹ
6314061386.5419.46Châu Âu
641402.241402.88-0.63Châu Phi
65
Zambia
Zambia
1390.141393.73-3.59Châu Phi
66
Israel
Israel
1382.641391.18-8.54Châu Âu
671376.231349.5726.67Châu Âu
681370.371370.370Châu Á
69
Ấn Độ
Ấn Độ
1368.71367.241.46Châu Á
70
Bosnia và Herzegovina
Bosnia và Herzegovina
1361.081382.21-21.14Châu Âu
711358.151358.150Châu Phi
721338.921338.920Châu Phi
73
Peru
Peru
1325.921304.621.31Nam Mỹ
74
Algeria
Algeria
1318.951318.950Châu Phi
75
Azerbaijan
Azerbaijan
1317.931317.170.75Châu Âu
761299.211297.821.39Châu Á
77
Puerto Rico
Puerto Rico
1294.951294.950Bắc Trung Mỹ
78
El Salvador
El Salvador
1294.41291.592.81Bắc Trung Mỹ
791286.321285.840.48Châu Phi
80
Fiji
Fiji
1282.21289.65-7.45Châu Đại Dương
81
Hong Kong
Hong Kong
1280.531273.087.45Châu Á
82
Trinidad and Tobago
Trinidad and Tobago
1269.081269.080Bắc Trung Mỹ
83
Guatemala
Guatemala
1267.251267.250Bắc Trung Mỹ
84
Mali
Mali
1263.531260.363.17Châu Phi
85
Kosovo
Kosovo
1262.781274.57-11.79Châu Âu
86
Montenegro
Montenegro
1250.21241.298.90Châu Âu
87
Samoa
Samoa
1246.841246.840Châu Đại Dương
88
Nepal
Nepal
1238.741244.92-6.17Châu Á
89
Solomon Islands
Solomon Islands
1234.031234.030Châu Đại Dương
90
Guinea Xích Đạo
Guinea Xích Đạo
1229.61231.03-1.43Châu Phi
91
Guyana
Guyana
1217.371217.370Bắc Trung Mỹ
92
Malta
Malta
1216.361227.65-11.29Châu Âu
93
Dominican Republic
Dominican Republic
1211.221211.220Bắc Trung Mỹ
94
Lithuania
Lithuania
1208.471196.7311.74Châu Âu
951208.121218.02-9.91Châu Á
96
Nicaragua
Nicaragua
1205.131205.130Bắc Trung Mỹ
97
Cuba
Cuba
1204.211204.210Bắc Trung Mỹ
98
Guam
Guam
1201.731201.91-0.18Châu Á
991199.251199.250Châu Phi
100
Kazakhstan
Kazakhstan
1199.111203.95-4.84Châu Âu
101
Estonia
Estonia
1198.561189.928.64Châu Âu
1021197.51197.50Châu Phi
103
Faroe Islands
Faroe Islands
11871168.9618.05Châu Âu
104
New Caledonia
New Caledonia
1184.361184.360Châu Đại Dương
105
Latvia
Latvia
1179.911184.56-4.65Châu Âu
106
Congo DR
Congo DR
1179.61179.60Châu Phi
107
Bangladesh
Bangladesh
1171.051165.575.48Châu Á
108
Vanuatu
Vanuatu
1168.11168.10Châu Đại Dương
109
Bulgaria
Bulgaria
1166.441172.98-6.55Châu Âu
110
Lào
Lào
1164.921164.920Châu Á
1111162.581175.97-13.39Châu Á
112
Congo
Congo
1161.031161.030Châu Phi
113
Bolivia
Bolivia
1159.041169.02-9.97Nam Mỹ
1141153.441146.287.16Châu Á
115
Luxembourg
Luxembourg
1152.871154.67-1.80Châu Âu
116
Tonga
Tonga
1152.531152.530Châu Đại Dương
117
Bahrain
Bahrain
1146.971169.3-22.33Châu Á
118
Burkina Faso
Burkina Faso
1140.681139.920.75Châu Phi
119
Moldova
Moldova
1137.641099.1838.46Châu Âu
120
Cape Verde
Cape Verde
1131.671131.670Châu Phi
121
America
America
1130.421130.420Châu Đại Dương
122
Tanzania
Tanzania
1129.131129.130Châu Phi
123
Tahiti
Tahiti
1127.921127.920Châu Đại Dương
124
United Arab Emirates
United Arab Emirates
1126.671126.670Châu Á
125
Namibia
Namibia
1124.291124.290Châu Phi
126
Honduras
Honduras
1115.281115.280Bắc Trung Mỹ
127
Zimbabwe
Zimbabwe
1114.751114.480.26Châu Phi
128
Kenya
Kenya
1111.841104.827.02Châu Phi
129
Palestine
Palestine
1111.41102.898.52Châu Á
130
Lebanon
Lebanon
1100.951100.950Châu Á
131
Cook Islands
Cook Islands
1099.761099.760Châu Đại Dương
132
Georgia
Georgia
1098.681118.63-19.95Châu Âu
133
Togo
Togo
1092.991092.990Châu Phi
134
Gambia
Gambia
1082.471082.470Châu Phi
135
Cyprus
Cyprus
1076.221100.67-24.45Châu Âu
136
Macedonia
Macedonia
1075.21079.98-4.79Châu Âu
137
Kyrgyz Republic
Kyrgyz Republic
1070.631048.2922.33Châu Á
138
 Ethiopia
Ethiopia
1068.121068.120Châu Phi
139
Benin
Benin
1066.551066.230.32Châu Phi
140
Suriname
Suriname
1065.771065.770Bắc Trung Mỹ
141
Turkmenistan
Turkmenistan
1063.881063.880Châu Á
142
Bermuda
Bermuda
1053.171050.023.15Bắc Trung Mỹ
143
Guinea
Guinea
1048.641048.640Châu Phi
144
Central African Republic
Central African Republic
1045.871045.870Châu Phi
145
Uganda
Uganda
1036.271036.270Châu Phi
146
Mongolia
Mongolia
1035.681035.680Châu Á
147
Armenia
Armenia
1030.031028.11.92Châu Âu
148
Botswana
Botswana
1029.21029.20Châu Phi
149
Gabon
Gabon
1028.741028.740Châu Phi
150
St Kitts and Nevis
St Kitts and Nevis
1026.931026.930Bắc Trung Mỹ
151
Singapore
Singapore
1025.381019.156.23Châu Á
152
Sierra Leone
Sierra Leone
1021.41021.40Châu Phi
153
Malawi
Malawi
1018.891018.890Châu Phi
154
Pakistan
Pakistan
1008.651008.650Châu Á
155
Angola
Angola
989.68989.680Châu Phi
156
Tchad
Tchad
985.55985.550Châu Phi
157
Đông Timor
Đông Timor
965.35965.350Châu Á
158
Tajikistan
Tajikistan
954.78954.780Châu Á
159949.19942.586.61Châu Á
160
St Vincent and the Grenadines
St Vincent and the Grenadines
947.14947.140Bắc Trung Mỹ
161
Bhutan
Bhutan
933.09924.118.98Châu Á
162
Syria
Syria
931.42931.420Châu Á
163
Barbados
Barbados
924.87924.870Bắc Trung Mỹ
164
St Lucia
St Lucia
923.18923.180Bắc Trung Mỹ
165
Sri Lanka
Sri Lanka
915.58930.2-14.62Châu Á
166910.49910.490Châu Á
167
Maldives
Maldives
906.97908.71-1.74Châu Á
168
 Belize
Belize
903.05906.2-3.15Bắc Trung Mỹ
169
Rwanda
Rwanda
892.39892.390Châu Phi
170
Dominica
Dominica
884.73884.730Bắc Trung Mỹ
171
Liberia
Liberia
882.37882.370Châu Phi
172
Grenada
Grenada
878.19878.190Bắc Trung Mỹ
173
Mozambique
Mozambique
874.8874.80Châu Phi
174
Niger
Niger
863.94863.940Châu Phi
175
Seychelles
Seychelles
849.52849.520Châu Phi
176
Macau
Macau
846.53846.95-0.42Châu Á
177
Guinea-Bissau
Guinea-Bissau
838.58838.580Châu Phi
178
Lesotho
Lesotho
836.43840.12-3.69Châu Phi
179
Burundi
Burundi
822.1822.10Châu Phi
180821.92821.920Bắc Trung Mỹ
181
 Andorra
Andorra
816.8822.29-5.48Châu Âu
182
Antigua and Barbuda
Antigua and Barbuda
807.2807.20Bắc Trung Mỹ
183
Aruba
Aruba
801.27801.270Bắc Trung Mỹ
184
Eswatini
Eswatini
797.06797.060Châu Phi
185
US Virgin Islands
US Virgin Islands
790.28790.280Bắc Trung Mỹ
186
Cayman Islands
Cayman Islands
777.07777.070Bắc Trung Mỹ
187
Comoros
Comoros
745.47728.7116.76Châu Phi
188
Libya
Libya
739.94739.940Châu Phi
189
Gibraltar
Gibraltar
734.15735.29-1.13Châu Âu
190
Liechtenstein
Liechtenstein
725.35727.29-1.94Châu Âu
191
Madagascar
Madagascar
724.45703.0321.42Châu Phi
192
Anguilla
Anguilla
681.6681.60Bắc Trung Mỹ
193
Bahamas
Bahamas
665.71665.710Bắc Trung Mỹ
194
Sudan
Sudan
628.74761.64-132.90Châu Phi
195
South Sudan
South Sudan
628.66650.08-21.42Châu Phi
196
Turks and Caicos Islands
Turks and Caicos Islands
627.14627.140Bắc Trung Mỹ
197
Djibouti
Djibouti
556.64598.38-41.74Châu Phi
198
Mauritius
Mauritius
433.66391.9241.74Châu Phi
0
Mauritanie
Mauritanie
952.5952.50Châu Phi
0
Kuwait
Kuwait
8708700Châu Á
0
Eritrea
Eritrea
1059.471059.470Châu Phi
08648640Châu Á
0
British Virgin Islands
British Virgin Islands
735.87735.870Bắc Trung Mỹ
0
Afghanistan
Afghanistan
8848840Châu Á

Tin BXH FIFA mới nhất

Xem thêm

Tin mới nhất

Xem thêm
top-arrow
X