Thứ Sáu, 29/08/2025
FIFA

Bảng xếp hạng FIFA Nữ

Các đội không hoạt động trong hơn bốn năm không xuất hiện trên bảng
Thứ hạng Việt Nam: 37
TTTổng điểm sortĐiểm trướcsort+/-sortKhu vực
12066.792034.3432.45Châu Âu
2
Hoa Kỳ
Hoa Kỳ
2065.062057.197.87Bắc Trung Mỹ
3
Thụy Điển
Thụy Điển
2025.261989.2136.05Châu Âu
42022.641999.7822.86Châu Âu
52011.562030.88-19.32Châu Âu
61988.681941.6147.07Châu Âu
71976.32004.31-28.01Nam Mỹ
81971.051982.51-11.46Châu Á
91967.831974.46-6.63Bắc Trung Mỹ
10
Korea DPR
Korea DPR
1944.221944.23-0.01Châu Á
111899.181926.68-27.50Châu Âu
121884.321878.375.95Châu Âu
13
Na Uy
Na Uy
1861.981849.0712.91Châu Âu
141848.311888.68-40.37Châu Âu
151835.341854.17-18.83Châu Á
16
Trung Quốc
Trung Quốc
1807.341801.355.99Châu Á
17
Iceland
Iceland
1804.321855.79-51.47Châu Âu
18
Colombia
Colombia
1796.711797.42-0.71Nam Mỹ
191794.411794.410Châu Âu
201788.871793.93-5.06Châu Âu
211778.851777.531.32Châu Á
22
Phần Lan
Phần Lan
1742.241719.1823.06Châu Âu
231741.631758.2-16.57Châu Âu
24
Thuỵ Sĩ
Thuỵ Sĩ
1728.141732.1-3.96Châu Âu
251726.411726.410Châu Âu
261723.691705.7517.94Châu Âu
27
Ireland
Ireland
1720.551721.91-1.36Châu Âu
28
Russia
Russia
1712.291704.617.68Châu Âu
291690.181684.855.33Bắc Trung Mỹ
301675.431667.767.67Nam Mỹ
311671.251674.85-3.60Châu Âu
321661.381677.45-16.07Châu Âu
33
New Zealand
New Zealand
1656.461656.460Châu Đại Dương
341633.461633.460Châu Âu
351633.331644.86-11.53Châu Âu
36
Nigeria
Nigeria
1630.831623.297.54Châu Phi
371616.521614.432.09Châu Á
381575.611570.465.15Châu Âu
39
Philippines
Philippines
1549.471542.467.01Châu Á
40
Jamaica
Jamaica
1543.931544.37-0.44Bắc Trung Mỹ
41
Paraguay
Paraguay
1540.71510.1430.56Nam Mỹ
42
Đài Bắc Trung Hoa
Đài Bắc Trung Hoa
1539.631539.080.55Châu Á
431526.951526.850.10Bắc Trung Mỹ
44
Northern Ireland
Northern Ireland
1518.141518.140Châu Âu
45
Chile
Chile
1516.531551.88-35.35Nam Mỹ
46
Venezuela
Venezuela
1504.651500.564.09Nam Mỹ
471503.71503.70Châu Âu
481499.541499.540Châu Âu
49
Haiti
Haiti
1498.431498.430Bắc Trung Mỹ
50
Belarus
Belarus
1496.091493.172.92Châu Âu
511493.811493.810Châu Âu
52
Uzbekistan
Uzbekistan
1487.671496.47-8.80Châu Á
531481.121508.12-27.00Châu Á
54
Nam Phi
Nam Phi
1465.571488.49-22.92Châu Phi
551459.361410.0149.35Nam Mỹ
56
Myanmar
Myanmar
1456.121484.97-28.85Châu Á
57
Panama
Panama
1452.611438.9313.68Bắc Trung Mỹ
581429.481429.480Châu Âu
591420.921420.920Châu Âu
60
Papua New Guinea
Papua New Guinea
1418.471427.04-8.57Châu Đại Dương
61
Greece
Greece
1415.951415.660.29Châu Âu
62
Bosnia và Herzegovina
Bosnia và Herzegovina
1412.981412.980Châu Âu
63
Ấn Độ
Ấn Độ
1408.291368.5139.78Châu Á
641407.211419.63-12.42Châu Phi
65
Zambia
Zambia
1402.281395.356.93Châu Phi
661396.21396.20Châu Phi
671390.741391.61-0.87Châu Phi
68
Israel
Israel
1380.461380.460Châu Âu
691374.531388.12-13.59Nam Mỹ
701372.461381.9-9.44Châu Á
71
Bờ Biển Ngà
Bờ Biển Ngà
1355.451355.450Châu Phi
721354.471354.470Châu Âu
73
Solomon Islands
Solomon Islands
1302.051244.757.35Châu Đại Dương
74
Azerbaijan
Azerbaijan
1300.41303.32-2.92Châu Âu
75
Trinidad and Tobago
Trinidad and Tobago
1294.311294.310Bắc Trung Mỹ
76
Jordan
Jordan
1287.791295.84-8.05Châu Á
77
Puerto Rico
Puerto Rico
1287.751287.750Bắc Trung Mỹ
78
Fiji
Fiji
1287.31357.26-69.96Châu Đại Dương
79
Mali
Mali
1282.881289.4-6.52Châu Phi
80
Algeria
Algeria
1279.191264.414.79Châu Phi
811278.671266.0712.60Châu Phi
82
Peru
Peru
1273.051290.61-17.56Nam Mỹ
83
Hong Kong
Hong Kong
1270.791274.83-4.04Châu Á
84
Guatemala
Guatemala
1259.91263.58-3.68Bắc Trung Mỹ
85
Montenegro
Montenegro
1255.621255.620Châu Âu
86
Samoa
Samoa
1251.471202.6948.78Châu Đại Dương
87
El Salvador
El Salvador
1245.891245.890Bắc Trung Mỹ
88
Malta
Malta
1244.591244.590Châu Âu
89
Nepal
Nepal
1243.761201.7741.99Châu Á
90
Guyana
Guyana
1238.461238.460Bắc Trung Mỹ
91
Guinea Xích Đạo
Guinea Xích Đạo
1231.031231.030Châu Phi
921227.741198.2929.45Châu Á
93
Kosovo
Kosovo
1222.541213.868.68Châu Âu
94
Cuba
Cuba
1222.421222.420Bắc Trung Mỹ
95
Ai Cập
Ai Cập
1214.941214.940Châu Phi
961207.111237.08-29.97Châu Phi
97
Bulgaria
Bulgaria
1203.241203.240Châu Âu
98
Guam
Guam
1201.911206.27-4.36Châu Á
99
Dominican Republic
Dominican Republic
1201.051201.050Bắc Trung Mỹ
100
Vanuatu
Vanuatu
1196.471134.7461.73Châu Đại Dương
101
New Caledonia
New Caledonia
1194.641194.640Châu Đại Dương
102
Estonia
Estonia
1189.641198.01-8.37Châu Âu
103
Lithuania
Lithuania
1182.681182.680Châu Âu
104
Bangladesh
Bangladesh
1179.871099.3680.51Châu Á
105
Faroe Islands
Faroe Islands
1177.121177.120Châu Âu
1061176.981211.38-34.40Châu Á
107
Tonga
Tonga
1176.731211.2-34.47Châu Đại Dương
108
Kazakhstan
Kazakhstan
1175.941175.940Châu Âu
109
Bolivia
Bolivia
1175.081186.31-11.23Nam Mỹ
110
Luxembourg
Luxembourg
1173.931173.930Châu Âu
111
Bahrain
Bahrain
1169.31218.02-48.72Châu Á
112
Nicaragua
Nicaragua
1167.641167.640Bắc Trung Mỹ
113
Lào
Lào
1164.921182.48-17.56Châu Á
114
Congo
Congo
1161.031161.030Châu Phi
115
Latvia
Latvia
1159.981159.980Châu Âu
116
Congo DR
Congo DR
1158.081176.27-18.19Châu Phi
117
United Arab Emirates
United Arab Emirates
1153.321158.14-4.82Châu Á
1181147.811150.75-2.94Châu Á
119
Tahiti
Tahiti
1145.371160.79-15.42Châu Đại Dương
120
Togo
Togo
1130.321130.320Châu Phi
121
Georgia
Georgia
1128.371128.370Châu Âu
122
Cook Islands
Cook Islands
1121.271160.7-39.43Châu Đại Dương
123
Namibia
Namibia
1119.161119.160Châu Phi
124
Gambia
Gambia
1115.231115.230Châu Phi
125
Lebanon
Lebanon
1111.651096.5515.10Châu Á
126
Cape Verde
Cape Verde
1110.161109.20.96Châu Phi
127
Honduras
Honduras
1109.741109.740Bắc Trung Mỹ
128
 Ethiopia
Ethiopia
1101.91101.90Châu Phi
129
Palestine
Palestine
1101.731089.7411.99Châu Á
130
Zimbabwe
Zimbabwe
1097.021097.020Châu Phi
131
Tanzania
Tanzania
1096.121086.919.21Châu Phi
132
Moldova
Moldova
1096.121096.120Châu Âu
133
Cyprus
Cyprus
1095.441095.440Châu Âu
134
Burkina Faso
Burkina Faso
1093.531093.530Châu Phi
135
Suriname
Suriname
1089.521089.520Bắc Trung Mỹ
136
Macedonia
Macedonia
1086.491086.490Châu Âu
137
St Kitts and Nevis
St Kitts and Nevis
1078.841078.840Bắc Trung Mỹ
138
Turkmenistan
Turkmenistan
1063.881075.41-11.53Châu Á
139
Kyrgyz Republic
Kyrgyz Republic
1062.411088.16-25.75Châu Á
140
Kenya
Kenya
1061.311061.310Châu Phi
141
Guinea
Guinea
1048.641048.640Châu Phi
142
Central African Republic
Central African Republic
1045.871045.870Châu Phi
143
Bermuda
Bermuda
1043.241043.240Bắc Trung Mỹ
144
Benin
Benin
1042.461042.460Châu Phi
145
Armenia
Armenia
1038.861038.860Châu Âu
146
Botswana
Botswana
1038.051005.932.15Châu Phi
147
Uganda
Uganda
1036.271036.270Châu Phi
148
Mongolia
Mongolia
1035.681103.77-68.09Châu Á
149
Singapore
Singapore
1033.81082.25-48.45Châu Á
150
Gabon
Gabon
1028.741028.740Châu Phi
151
Sierra Leone
Sierra Leone
1021.41021.40Châu Phi
152
Angola
Angola
1012.931012.930Châu Phi
153
America
America
1010.261010.260Châu Đại Dương
154
Pakistan
Pakistan
1007.24950.2756.97Châu Á
155
Malawi
Malawi
989.31988.520.79Châu Phi
156
St Lucia
St Lucia
975.08975.080Bắc Trung Mỹ
157
Đông Timor
Đông Timor
965.94948.3117.63Châu Á
158
Tajikistan
Tajikistan
950.2976.93-26.73Châu Á
159
Barbados
Barbados
941.96941.960Bắc Trung Mỹ
160
Syria
Syria
931.42931.420Châu Á
161
Sri Lanka
Sri Lanka
930.2944.03-13.83Châu Á
162
St Vincent and the Grenadines
St Vincent and the Grenadines
923.84923.840Bắc Trung Mỹ
163
Bhutan
Bhutan
920.15869.3350.82Châu Á
164909.58895.8313.75Châu Á
165
Maldives
Maldives
908.71923.33-14.62Châu Á
166
Iraq
Iraq
897.78862.834.98Châu Á
167
Dominica
Dominica
896.55896.550Bắc Trung Mỹ
168
Rwanda
Rwanda
892.39892.390Châu Phi
169
Liberia
Liberia
882.37882.370Châu Phi
170
Mozambique
Mozambique
873.64873.640Châu Phi
171
 Belize
Belize
870.99870.990Bắc Trung Mỹ
172
Grenada
Grenada
870.77870.770Bắc Trung Mỹ
173
Niger
Niger
863.94863.940Châu Phi
174
Seychelles
Seychelles
854.59854.590Châu Phi
175
Macau
Macau
850.91850.910Châu Á
176
Lesotho
Lesotho
839.77839.770Châu Phi
177
Guinea-Bissau
Guinea-Bissau
838.58838.580Châu Phi
178
Burundi
Burundi
822.1822.10Châu Phi
179
Curaçao
Curaçao
820.81820.810Bắc Trung Mỹ
180
Antigua and Barbuda
Antigua and Barbuda
812.65812.650Bắc Trung Mỹ
181
Cayman Islands
Cayman Islands
800.82800.820Bắc Trung Mỹ
182
 Andorra
Andorra
797.52797.520Châu Âu
183
Eswatini
Eswatini
791.49791.490Châu Phi
184
US Virgin Islands
US Virgin Islands
771.47771.470Bắc Trung Mỹ
185
Gibraltar
Gibraltar
741.65741.650Châu Âu
186
Aruba
Aruba
737.24737.240Bắc Trung Mỹ
187
British Virgin Islands
British Virgin Islands
735.87735.870Bắc Trung Mỹ
188
Comoros
Comoros
728.71728.710Châu Phi
189
Liechtenstein
Liechtenstein
727.2727.20Châu Âu
190
Madagascar
Madagascar
694.47694.470Châu Phi
191
Anguilla
Anguilla
691.37691.370Bắc Trung Mỹ
192
Bahamas
Bahamas
665.71665.710Bắc Trung Mỹ
193
South Sudan
South Sudan
650.08650.080Châu Phi
194
Turks and Caicos Islands
Turks and Caicos Islands
628.42628.420Bắc Trung Mỹ
195
Djibouti
Djibouti
598.38598.380Châu Phi
196
Mauritius
Mauritius
391.92391.920Châu Phi
0
Kuwait
Kuwait
8708700Châu Á
0
Afghanistan
Afghanistan
8848840Châu Á
08648640Châu Á
0
Mauritanie
Mauritanie
581.25581.250Châu Phi
0
Eritrea
Eritrea
106010600Châu Phi
0
Libya
Libya
7617610Châu Phi
0
Tchad
Tchad
924.52924.520Châu Phi
0
Sudan
Sudan
765.05765.050Châu Phi

Tin BXH FIFA mới nhất

Xem thêm

Tin mới nhất

Xem thêm
top-arrow
X