Thứ Tư, 10/06/2026
FIFA

Bảng xếp hạng FIFA Nữ khu vực Châu Âu

Các đội không hoạt động trong hơn bốn năm không xuất hiện trên bảng
TTTổng điểm sortĐiểm trướcsort+/-sortKhu vực
12105.362083.0922.28Châu Âu
320292021.787.22Châu Âu
42027.132038.72-11.60Châu Âu
71983.841975.68.23Châu Âu
81937.941961.22-23.29Châu Âu
10
Netherlands
Netherlands
1911.751929.32-17.56Châu Âu
121910.21885.5224.68Châu Âu
131891.831877.2614.56Châu Âu
141878.521881.42-2.89Châu Âu
17
Iceland
Iceland
1792.321795.94-3.62Châu Âu
1817861784.211.80Châu Âu
20
Ireland
Ireland
1769.741749.3720.38Châu Âu
211751.111765.46-14.34Châu Âu
221749.661751.05-1.38Châu Âu
24
Phần Lan
Phần Lan
1744.991718.326.69Châu Âu
251743.491734.948.54Châu Âu
26
Thuỵ Sĩ
Thuỵ Sĩ
1734.181727.226.96Châu Âu
27
Russia
Russia
1718.141699.7418.40Châu Âu
291694.181705.22-11.05Châu Âu
301668.821673.57-4.75Châu Âu
3316411671.82-30.82Châu Âu
341634.211641.26-7.05Châu Âu
351633.91648.96-15.06Châu Âu
381579.191582.13-2.94Châu Âu
451506.511496.999.52Châu Âu
461497.31475.8221.47Châu Âu
50
Northern Ireland
Northern Ireland
1481.661498.8-17.14Châu Âu
52
Belarus
Belarus
1473.091470.182.91Châu Âu
531472.281488.99-16.71Châu Âu
541467.431475.12-7.69Châu Âu
60
Greece
Greece
1430.171428.261.91Châu Âu
6314061386.5419.46Châu Âu
66
Israel
Israel
1382.641391.18-8.54Châu Âu
671376.231349.5726.67Châu Âu
70
Bosnia và Herzegovina
Bosnia và Herzegovina
1361.081382.21-21.14Châu Âu
75
Azerbaijan
Azerbaijan
1317.931317.170.75Châu Âu
85
Kosovo
Kosovo
1262.781274.57-11.79Châu Âu
86
Montenegro
Montenegro
1250.21241.298.90Châu Âu
92
Malta
Malta
1216.361227.65-11.29Châu Âu
94
Lithuania
Lithuania
1208.471196.7311.74Châu Âu
100
Kazakhstan
Kazakhstan
1199.111203.95-4.84Châu Âu
101
Estonia
Estonia
1198.561189.928.64Châu Âu
103
Faroe Islands
Faroe Islands
11871168.9618.05Châu Âu
105
Latvia
Latvia
1179.911184.56-4.65Châu Âu
109
Bulgaria
Bulgaria
1166.441172.98-6.55Châu Âu
115
Luxembourg
Luxembourg
1152.871154.67-1.80Châu Âu
119
Moldova
Moldova
1137.641099.1838.46Châu Âu
132
Georgia
Georgia
1098.681118.63-19.95Châu Âu
135
Cyprus
Cyprus
1076.221100.67-24.45Châu Âu
136
Macedonia
Macedonia
1075.21079.98-4.79Châu Âu
147
Armenia
Armenia
1030.031028.11.92Châu Âu
181
 Andorra
Andorra
816.8822.29-5.48Châu Âu
189
Gibraltar
Gibraltar
734.15735.29-1.13Châu Âu
190
Liechtenstein
Liechtenstein
725.35727.29-1.94Châu Âu

Tin BXH FIFA mới nhất

Xem thêm

Tin mới nhất

Xem thêm
top-arrow
X