Thứ Tư, 10/06/2026
FIFA

Bảng xếp hạng FIFA Nữ khu vực Châu Á

Các đội không hoạt động trong hơn bốn năm không xuất hiện trên bảng
Thứ hạng Việt Nam: 37
TTTổng điểm sortĐiểm trướcsort+/-sortKhu vực
51998.832011.27-12.44Châu Á
11
Korea DPR
Korea DPR
1910.631910.630Châu Á
151830.661838.17-7.51Châu Á
16
Trung Quốc
Trung Quốc
1799.131817.53-18.40Châu Á
191780.681779.810.88Châu Á
371593.711593.710Châu Á
39
Philippines
Philippines
1566.441566.440Châu Á
40
Đài Bắc Trung Hoa
Đài Bắc Trung Hoa
1565.811566.09-0.28Châu Á
491485.041478.096.96Châu Á
51
Uzbekistan
Uzbekistan
1474.151472.122.02Châu Á
55
Myanmar
Myanmar
1460.71469.68-8.98Châu Á
681370.371370.370Châu Á
69
Ấn Độ
Ấn Độ
1368.71367.241.46Châu Á
761299.211297.821.39Châu Á
81
Hong Kong
Hong Kong
1280.531273.087.45Châu Á
88
Nepal
Nepal
1238.741244.92-6.17Châu Á
951208.121218.02-9.91Châu Á
98
Guam
Guam
1201.731201.91-0.18Châu Á
107
Bangladesh
Bangladesh
1171.051165.575.48Châu Á
110
Lào
Lào
1164.921164.920Châu Á
1111162.581175.97-13.39Châu Á
1141153.441146.287.16Châu Á
117
Bahrain
Bahrain
1146.971169.3-22.33Châu Á
124
United Arab Emirates
United Arab Emirates
1126.671126.670Châu Á
129
Palestine
Palestine
1111.41102.898.52Châu Á
130
Lebanon
Lebanon
1100.951100.950Châu Á
137
Kyrgyz Republic
Kyrgyz Republic
1070.631048.2922.33Châu Á
141
Turkmenistan
Turkmenistan
1063.881063.880Châu Á
146
Mongolia
Mongolia
1035.681035.680Châu Á
151
Singapore
Singapore
1025.381019.156.23Châu Á
154
Pakistan
Pakistan
1008.651008.650Châu Á
157
Đông Timor
Đông Timor
965.35965.350Châu Á
158
Tajikistan
Tajikistan
954.78954.780Châu Á
159949.19942.586.61Châu Á
161
Bhutan
Bhutan
933.09924.118.98Châu Á
162
Syria
Syria
931.42931.420Châu Á
165
Sri Lanka
Sri Lanka
915.58930.2-14.62Châu Á
166910.49910.490Châu Á
167
Maldives
Maldives
906.97908.71-1.74Châu Á
176
Macau
Macau
846.53846.95-0.42Châu Á
0
Kuwait
Kuwait
8708700Châu Á
08648640Châu Á
0
Afghanistan
Afghanistan
8848840Châu Á

Tin BXH FIFA mới nhất

Xem thêm

Tin mới nhất

Xem thêm
top-arrow
X