Thứ Tư, 10/06/2026
FIFA

Bảng xếp hạng Fifa bóng đá Nam

Các đội không hoạt động trong hơn bốn năm không xuất hiện trên bảng
Thứ hạng Việt Nam: 99
TTTổng điểm sortĐiểm trướcsort+/-sortKhu vực
11876.121874.811.30Nam Mỹ
21874.711876.4-1.68Châu Âu
31870.71877.32-6.63Châu Âu
41827.051825.971.08Châu Âu
51766.181763.832.34Châu Âu
61765.861761.164.70Nam Mỹ
71755.11755.87-0.77Châu Phi
8
Netherlands
Netherlands
1753.571757.87-4.30Châu Âu
91742.241734.717.52Châu Âu
101735.771730.375.40Châu Âu
111714.871717.07-2.20Châu Âu
121704.731700.374.36Châu Âu
131698.351693.095.26Nam Mỹ
141687.481681.036.45Bắc Trung Mỹ
151684.071688.99-4.92Châu Phi
161673.071673.070Nam Mỹ
17
Hoa Kỳ
Hoa Kỳ
1671.231673.13-1.89Bắc Trung Mỹ
181661.581660.431.15Châu Á
19
Thuỵ Sĩ
Thuỵ Sĩ
1650.061649.40.67Châu Âu
201619.581615.34.28Châu Á
211619.471620.81-1.33Châu Âu
221605.731599.046.69Châu Âu
231598.521594.783.73Nam Mỹ
241597.41593.453.96Châu Âu
251591.631588.662.97Châu Á
26
Nigeria
Nigeria
1586.691585.091.60Châu Phi
271579.341580.67-1.33Châu Á
28
Algeria
Algeria
1571.031564.266.78Châu Phi
291562.371563.24-0.87Châu Phi
301559.481556.483.00Bắc Trung Mỹ
311557.441550.946.49Châu Âu
321549.291546.882.41Châu Âu
331540.871532.987.89Châu Phi
34
Panama
Panama
1539.161540.64-1.49Bắc Trung Mỹ
35
Russia
Russia
1529.61525.64.00Châu Âu
361526.181528-1.82Châu Âu
371516.951524.29-7.34Châu Âu
381509.791514.77-4.98Châu Âu
391506.391500.585.81Châu Âu
401505.741501.384.36Châu Âu
411505.351503.51.85Nam Mỹ
421503.341498.354.99Châu Âu
431502.131508.65-6.52Châu Âu
441481.241481.240Châu Phi
451476.411483.05-6.65Châu Phi
46
Congo DR
Congo DR
1474.431478.35-3.92Châu Phi
471473.661473.94-0.28Châu Âu
48
Greece
Greece
1473.191475.82-2.63Châu Âu
49
Venezuela
Venezuela
1464.31468.05-3.74Nam Mỹ
50
Uzbekistan
Uzbekistan
1458.731465.34-6.61Châu Á
51
Chile
Chile
1458.21455.282.91Nam Mỹ
52
Peru
Peru
1457.691455.871.82Nam Mỹ
5314571459.9-2.90Bắc Trung Mỹ
541455.891451.164.73Châu Âu
55
Mali
Mali
1455.591459.13-3.54Châu Phi
561451.151447.144.02Châu Á
571450.311454.96-4.65Châu Á
58
Ireland
Ireland
1441.11436.634.47Châu Âu
591441.091446.44-5.35Châu Âu
60
Nam Phi
Nam Phi
1428.381429.73-1.35Châu Phi
611423.881421.432.45Châu Á
62
Burkina Faso
Burkina Faso
1406.991412.49-5.50Châu Phi
631387.741391.45-3.72Châu Á
64
Bosnia và Herzegovina
Bosnia và Herzegovina
1387.221385.841.38Châu Âu
65
Honduras
Honduras
1378.971380.27-1.30Bắc Trung Mỹ
661376.031388.06-12.03Châu Âu
67
Cape Verde
Cape Verde
1371.111366.134.98Châu Phi
68
United Arab Emirates
United Arab Emirates
1370.471370.470Châu Á
69
Macedonia
Macedonia
1369.161372.04-2.88Châu Âu
70
Northern Ireland
Northern Ireland
1365.31362.163.14Châu Âu
71
Jamaica
Jamaica
1357.841358-0.16Bắc Trung Mỹ
72
Georgia
Georgia
1355.261350.185.08Châu Âu
731346.881346.310.57Châu Phi
74
Iceland
Iceland
1343.921345.07-1.15Châu Âu
75
Phần Lan
Phần Lan
1341.921346.41-4.49Châu Âu
76
Israel
Israel
1333.91328.335.57Châu Âu
77
Bolivia
Bolivia
13261329.42-3.42Nam Mỹ
78
Kosovo
Kosovo
1319.121318.830.30Châu Âu
79
Oman
Oman
1306.91313.46-6.56Châu Á
80
Montenegro
Montenegro
1301.981295.526.46Châu Âu
81
Guinea
Guinea
1295.61300.01-4.41Châu Phi
821294.771294.650.12Bắc Trung Mỹ
831293.11291.711.38Bắc Trung Mỹ
84
Syria
Syria
1283.051288.56-5.50Châu Á
851275.581281.57-5.99Châu Đại Dương
86
Gabon
Gabon
1272.511272.510Châu Phi
87
Bulgaria
Bulgaria
1271.681278.9-7.22Châu Âu
88
Angola
Angola
1265.581263.12.48Châu Phi
89
Uganda
Uganda
1264.091264.090Châu Phi
90
Zambia
Zambia
1255.821255.820Châu Phi
91
Trung Quốc
Trung Quốc
1254.811251.63.21Châu Á
92
Bahrain
Bahrain
1254.411258.53-4.12Châu Á
93
Benin
Benin
1252.171258.98-6.81Châu Phi
941250.81252.14-1.34Châu Á
95
Palestine
Palestine
1243.711244.73-1.01Châu Á
96
Belarus
Belarus
1242.881235.827.06Châu Âu
97
Guatemala
Guatemala
1238.741243.47-4.73Bắc Trung Mỹ
98
Luxembourg
Luxembourg
1232.821227.775.05Châu Âu
991225.681225.680Châu Á
100
El Salvador
El Salvador
1225.341225.260.09Bắc Trung Mỹ
101
Tajikistan
Tajikistan
1224.191221.782.41Châu Á
102
Trinidad and Tobago
Trinidad and Tobago
1219.591222.94-3.35Bắc Trung Mỹ
103
Mozambique
Mozambique
1218.621224.31-5.69Châu Phi
104
Madagascar
Madagascar
1202.691203.76-1.07Châu Phi
105
Guinea Xích Đạo
Guinea Xích Đạo
1195.21195.20Châu Phi
106
Kyrgyz Republic
Kyrgyz Republic
1192.161191.141.01Châu Á
107
Armenia
Armenia
1189.631191.42-1.78Châu Âu
108
Comoros
Comoros
1187.911187.910Châu Phi
109
Kenya
Kenya
1185.081182.232.85Châu Phi
110
Libya
Libya
1182.081182.080Châu Phi
111
Kazakhstan
Kazakhstan
1180.781182.96-2.18Châu Âu
112
Tanzania
Tanzania
1180.271180.270Châu Phi
113
Mauritanie
Mauritanie
1176.681170.725.96Châu Phi
114
Niger
Niger
1175.331179.66-4.33Châu Phi
115
Lebanon
Lebanon
1172.221187.96-15.75Châu Á
116
Gambia
Gambia
1159.641160.38-0.74Châu Phi
117
Sudan
Sudan
1157.221157.220Châu Phi
1181157.141144.8812.26Châu Á
119
Togo
Togo
1152.761147.315.45Châu Phi
120
Korea DPR
Korea DPR
1151.051151.050Châu Á
121
Namibia
Namibia
1148.841148.840Châu Phi
122
Sierra Leone
Sierra Leone
1147.561148.98-1.42Châu Phi
123
Faroe Islands
Faroe Islands
1136.591137.14-0.55Châu Âu
124
Cyprus
Cyprus
1133.251128.334.91Châu Âu
125
Suriname
Suriname
1132.431132.430Bắc Trung Mỹ
126
Azerbaijan
Azerbaijan
11321136.67-4.67Châu Âu
127
Estonia
Estonia
1130.641121.19.53Châu Âu
128
Rwanda
Rwanda
1126.621126.620Châu Phi
129
Malawi
Malawi
1122.051128.03-5.97Châu Phi
130
Zimbabwe
Zimbabwe
1119.781118.121.65Châu Phi
131
Nicaragua
Nicaragua
1114.631115.13-0.50Bắc Trung Mỹ
132
Guinea-Bissau
Guinea-Bissau
1108.381108.380Châu Phi
133
Kuwait
Kuwait
1106.471105.11.37Châu Á
134
Congo
Congo
1105.961105.960Châu Phi
135
Philippines
Philippines
1100.951094.16.85Châu Á
1361086.221086.220Châu Á
137
Latvia
Latvia
1085.661090.57-4.91Châu Âu
138
Ấn Độ
Ấn Độ
1084.931091.03-6.10Châu Á
139
Central African Republic
Central African Republic
1080.821083.57-2.75Châu Phi
140
Liberia
Liberia
1080.441079.021.42Châu Phi
141
Turkmenistan
Turkmenistan
1078.651078.650Châu Á
142
Burundi
Burundi
1078.011078.010Châu Phi
143
 Ethiopia
Ethiopia
1077.521071.555.97Châu Phi
144
Dominican Republic
Dominican Republic
1076.51077.95-1.46Bắc Trung Mỹ
145
Yemen
Yemen
1065.241049.4915.75Châu Á
146
Lesotho
Lesotho
1064.291067.13-2.85Châu Phi
147
Botswana
Botswana
1063.631063.630Châu Phi
148
Singapore
Singapore
1057.951059.53-1.58Châu Á
149
Lithuania
Lithuania
1056.851058.42-1.57Châu Âu
150
Guyana
Guyana
1049.321049.320Bắc Trung Mỹ
151
New Caledonia
New Caledonia
1036.951036.950Châu Đại Dương
152
St Kitts and Nevis
St Kitts and Nevis
1036.331036.330Bắc Trung Mỹ
153
Solomon Islands
Solomon Islands
1031.891031.890Châu Đại Dương
154
Puerto Rico
Puerto Rico
1024.31026.11-1.81Bắc Trung Mỹ
155
Fiji
Fiji
1024.171029.7-5.52Châu Đại Dương
156
Hong Kong
Hong Kong
1024.161026.63-2.46Châu Á
157
Tahiti
Tahiti
1019.041019.040Châu Đại Dương
158
Myanmar
Myanmar
1010.911011.88-0.96Châu Á
159
Moldova
Moldova
1008.241004.164.08Châu Âu
160
Vanuatu
Vanuatu
1002.53997.015.52Châu Đại Dương
161
Malta
Malta
992.79987.735.06Châu Âu
162
Antigua and Barbuda
Antigua and Barbuda
986.58986.580Bắc Trung Mỹ
163
Grenada
Grenada
981.82982.57-0.74Bắc Trung Mỹ
164
Cuba
Cuba
981.42981.420Bắc Trung Mỹ
165
Eswatini
Eswatini
979.01979.010Châu Phi
166
St Lucia
St Lucia
976.71976.710Bắc Trung Mỹ
167
Bermuda
Bermuda
975.05976.87-1.82Bắc Trung Mỹ
168
Papua New Guinea
Papua New Guinea
974.9974.90Châu Đại Dương
169
Afghanistan
Afghanistan
971.2972.75-1.54Châu Á
170
South Sudan
South Sudan
970.94970.940Châu Phi
171
St Vincent and the Grenadines
St Vincent and the Grenadines
968.27968.270Bắc Trung Mỹ
172
 Andorra
Andorra
946.43945.341.09Châu Âu
173
Maldives
Maldives
943.92954.93-11.01Châu Á
174
Đài Bắc Trung Hoa
Đài Bắc Trung Hoa
923.78923.780Châu Á
175922.32911.5410.78Châu Á
176
Montserrat
Montserrat
916.75916.750Bắc Trung Mỹ
177
Nepal
Nepal
914.54914.540Châu Á
178
Mauritius
Mauritius
911.49911.490Châu Phi
179
Barbados
Barbados
909.89909.890Bắc Trung Mỹ
180
 Belize
Belize
9079070Bắc Trung Mỹ
181
Bangladesh
Bangladesh
902.93899.533.40Châu Á
182
Dominica
Dominica
897.69897.690Bắc Trung Mỹ
183
Tchad
Tchad
896.85896.850Châu Phi
184
Eritrea
Eritrea
887.06887.060Châu Phi
185
Lào
Lào
885.03885.030Châu Á
186
Cook Islands
Cook Islands
877.53877.530Châu Đại Dương
187
Sri Lanka
Sri Lanka
876.86871.825.04Châu Á
188
Samoa
Samoa
876.41876.410Châu Đại Dương
189
Aruba
Aruba
875.61877.3-1.69Bắc Trung Mỹ
190
Mongolia
Mongolia
874.47879.75-5.28Châu Á
191
America
America
871.61871.610Châu Đại Dương
192
Bhutan
Bhutan
870.81880.55-9.74Châu Á
193
Macau
Macau
858.03858.030Châu Á
194
Brunei
Brunei
857.73863.09-5.36Châu Á
195
São Tomé and Príncipe
São Tomé and Príncipe
855.44855.440Châu Phi
196
Djibouti
Djibouti
853.58853.580Châu Phi
197
Cayman Islands
Cayman Islands
850.06855.45-5.39Bắc Trung Mỹ
198
Somalia
Somalia
839.17839.170Châu Phi
199
Pakistan
Pakistan
837.15824.612.55Châu Á
200
Tonga
Tonga
835.64835.640Châu Đại Dương
201
Đông Timor
Đông Timor
831825.645.36Châu Á
202
Gibraltar
Gibraltar
820.26810.1410.12Châu Âu
203
Guam
Guam
819.54825.43-5.89Châu Á
204
Seychelles
Seychelles
804.16804.160Châu Phi
205
Turks and Caicos Islands
Turks and Caicos Islands
803.98803.980Bắc Trung Mỹ
206
Liechtenstein
Liechtenstein
797.7803.57-5.87Châu Âu
207
Bahamas
Bahamas
786.82786.820Bắc Trung Mỹ
208
US Virgin Islands
US Virgin Islands
779.76779.760Bắc Trung Mỹ
209
British Virgin Islands
British Virgin Islands
777.41782.14-4.73Bắc Trung Mỹ
210
Anguilla
Anguilla
760.25760.250Bắc Trung Mỹ
211
San Marino
San Marino
721.2726.33-5.13Châu Âu

Tin BXH FIFA mới nhất

Xem thêm

Tin mới nhất

Xem thêm
top-arrow
X