Thứ Tư, 10/06/2026
FIFA

Bảng xếp hạng Fifa bóng đá Nam khu vực Châu Âu

Các đội không hoạt động trong hơn bốn năm không xuất hiện trên bảng
TTTổng điểm sortĐiểm trướcsort+/-sortKhu vực
21874.711876.4-1.68Châu Âu
31870.71877.32-6.63Châu Âu
41827.051825.971.08Châu Âu
51766.181763.832.34Châu Âu
8
Netherlands
Netherlands
1753.571757.87-4.30Châu Âu
91742.241734.717.52Châu Âu
101735.771730.375.40Châu Âu
111714.871717.07-2.20Châu Âu
121704.731700.374.36Châu Âu
19
Thuỵ Sĩ
Thuỵ Sĩ
1650.061649.40.67Châu Âu
211619.471620.81-1.33Châu Âu
221605.731599.046.69Châu Âu
241597.41593.453.96Châu Âu
311557.441550.946.49Châu Âu
321549.291546.882.41Châu Âu
35
Russia
Russia
1529.61525.64.00Châu Âu
361526.181528-1.82Châu Âu
371516.951524.29-7.34Châu Âu
381509.791514.77-4.98Châu Âu
391506.391500.585.81Châu Âu
401505.741501.384.36Châu Âu
421503.341498.354.99Châu Âu
431502.131508.65-6.52Châu Âu
471473.661473.94-0.28Châu Âu
48
Greece
Greece
1473.191475.82-2.63Châu Âu
541455.891451.164.73Châu Âu
58
Ireland
Ireland
1441.11436.634.47Châu Âu
591441.091446.44-5.35Châu Âu
64
Bosnia và Herzegovina
Bosnia và Herzegovina
1387.221385.841.38Châu Âu
661376.031388.06-12.03Châu Âu
69
Macedonia
Macedonia
1369.161372.04-2.88Châu Âu
70
Northern Ireland
Northern Ireland
1365.31362.163.14Châu Âu
72
Georgia
Georgia
1355.261350.185.08Châu Âu
74
Iceland
Iceland
1343.921345.07-1.15Châu Âu
75
Phần Lan
Phần Lan
1341.921346.41-4.49Châu Âu
76
Israel
Israel
1333.91328.335.57Châu Âu
78
Kosovo
Kosovo
1319.121318.830.30Châu Âu
80
Montenegro
Montenegro
1301.981295.526.46Châu Âu
87
Bulgaria
Bulgaria
1271.681278.9-7.22Châu Âu
96
Belarus
Belarus
1242.881235.827.06Châu Âu
98
Luxembourg
Luxembourg
1232.821227.775.05Châu Âu
107
Armenia
Armenia
1189.631191.42-1.78Châu Âu
111
Kazakhstan
Kazakhstan
1180.781182.96-2.18Châu Âu
123
Faroe Islands
Faroe Islands
1136.591137.14-0.55Châu Âu
124
Cyprus
Cyprus
1133.251128.334.91Châu Âu
126
Azerbaijan
Azerbaijan
11321136.67-4.67Châu Âu
127
Estonia
Estonia
1130.641121.19.53Châu Âu
137
Latvia
Latvia
1085.661090.57-4.91Châu Âu
149
Lithuania
Lithuania
1056.851058.42-1.57Châu Âu
159
Moldova
Moldova
1008.241004.164.08Châu Âu
161
Malta
Malta
992.79987.735.06Châu Âu
172
 Andorra
Andorra
946.43945.341.09Châu Âu
202
Gibraltar
Gibraltar
820.26810.1410.12Châu Âu
206
Liechtenstein
Liechtenstein
797.7803.57-5.87Châu Âu
211
San Marino
San Marino
721.2726.33-5.13Châu Âu

Tin BXH FIFA mới nhất

Xem thêm

Tin mới nhất

Xem thêm
top-arrow
X