Thứ Tư, 10/06/2026
FIFA

Bảng xếp hạng Fifa bóng đá Nam khu vực Châu Á

Các đội không hoạt động trong hơn bốn năm không xuất hiện trên bảng
Thứ hạng Việt Nam: 99
TTTổng điểm sortĐiểm trướcsort+/-sortKhu vực
181661.581660.431.15Châu Á
201619.581615.34.28Châu Á
251591.631588.662.97Châu Á
271579.341580.67-1.33Châu Á
50
Uzbekistan
Uzbekistan
1458.731465.34-6.61Châu Á
561451.151447.144.02Châu Á
571450.311454.96-4.65Châu Á
611423.881421.432.45Châu Á
631387.741391.45-3.72Châu Á
68
United Arab Emirates
United Arab Emirates
1370.471370.470Châu Á
79
Oman
Oman
1306.91313.46-6.56Châu Á
84
Syria
Syria
1283.051288.56-5.50Châu Á
91
Trung Quốc
Trung Quốc
1254.811251.63.21Châu Á
92
Bahrain
Bahrain
1254.411258.53-4.12Châu Á
941250.81252.14-1.34Châu Á
95
Palestine
Palestine
1243.711244.73-1.01Châu Á
991225.681225.680Châu Á
101
Tajikistan
Tajikistan
1224.191221.782.41Châu Á
106
Kyrgyz Republic
Kyrgyz Republic
1192.161191.141.01Châu Á
115
Lebanon
Lebanon
1172.221187.96-15.75Châu Á
1181157.141144.8812.26Châu Á
120
Korea DPR
Korea DPR
1151.051151.050Châu Á
133
Kuwait
Kuwait
1106.471105.11.37Châu Á
135
Philippines
Philippines
1100.951094.16.85Châu Á
1361086.221086.220Châu Á
138
Ấn Độ
Ấn Độ
1084.931091.03-6.10Châu Á
141
Turkmenistan
Turkmenistan
1078.651078.650Châu Á
145
Yemen
Yemen
1065.241049.4915.75Châu Á
148
Singapore
Singapore
1057.951059.53-1.58Châu Á
156
Hong Kong
Hong Kong
1024.161026.63-2.46Châu Á
158
Myanmar
Myanmar
1010.911011.88-0.96Châu Á
169
Afghanistan
Afghanistan
971.2972.75-1.54Châu Á
173
Maldives
Maldives
943.92954.93-11.01Châu Á
174
Đài Bắc Trung Hoa
Đài Bắc Trung Hoa
923.78923.780Châu Á
175922.32911.5410.78Châu Á
177
Nepal
Nepal
914.54914.540Châu Á
181
Bangladesh
Bangladesh
902.93899.533.40Châu Á
185
Lào
Lào
885.03885.030Châu Á
187
Sri Lanka
Sri Lanka
876.86871.825.04Châu Á
190
Mongolia
Mongolia
874.47879.75-5.28Châu Á
192
Bhutan
Bhutan
870.81880.55-9.74Châu Á
193
Macau
Macau
858.03858.030Châu Á
194
Brunei
Brunei
857.73863.09-5.36Châu Á
199
Pakistan
Pakistan
837.15824.612.55Châu Á
201
Đông Timor
Đông Timor
831825.645.36Châu Á
203
Guam
Guam
819.54825.43-5.89Châu Á

Tin BXH FIFA mới nhất

Xem thêm

Tin mới nhất

Xem thêm
top-arrow
X